N2 VOCABULARY
実態
じったい (jittai)
thực trạng, tình hình thực tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng thực tế, thường khác với vẻ bề ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼の会社の経営の実態は厳しい。
The actual state of his company's management is severe.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 報道されていることと、実際の___は大きく異なっていた。
Q2: この地域の貧困の___を調査する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.