N2 VOCABULARY
実感
じっかん (jikkan)
cảm nhận thực tế, thấu hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực sự cảm nhận hoặc nhận ra điều gì đó một cách sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
実際に現地に行って、初めて災害の大きさを実感した。
I truly realized the magnitude of the disaster only after going to the actual site.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ニュースで見ていたが、現場で被害を目の当たりにして、その大きさを_______した。
Q2: 子供が生まれて初めて、親になることの責任を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.