N2 VOCABULARY
実入り
みいり (mi-iri)
thu nhập thực tế, lợi nhuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoản thu nhập hoặc lợi nhuận thực tế từ công việc, đầu tư.
📝 Ví dụ thực tế
今月の実入りは思ったより少なかった。
This month's income was less than I expected.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は大変だが、その分_______が良い。
Q2: 投資の_______が良く、とても助かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.