🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
宛てる
あてる (ateru)

gửi đến, hướng tới (người nhận)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi gửi thư từ, email hoặc tin nhắn đến một người nhận cụ thể.

📝 Ví dụ thực tế

彼女に手紙を宛てた。

I addressed a letter to her.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お客様からの問い合わせメールは、担当部署に______ようにしてください。

Q2: この荷物は、直接社長______ものだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉