🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
定職
ていしょく (teishoku)

công việc ổn định, nghề nghiệp cố định

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ công việc lâu dài, ổn định, trái với việc tạm thời.

📝 Ví dụ thực tế

彼は長い間定職がなく、アルバイトで生活している。

He hasn't had a regular job for a long time and lives on part-time work.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は卒業後、すぐに_______を見つけて働き始めた。

Q2: _______に就くことは、経済的な安定をもたらす。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉