🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
定着
ていちゃく (teichaku)

định hình, đi vào nề nếp, bám rễ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khi một thói quen, kiến thức hoặc hệ thống mới được tiếp nhận rộng rãi.

📝 Ví dụ thực tế

この新しい習慣が社会に定着するには時間がかかるだろう。

It will take time for this new custom to become established in society.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい制度が企業に___するまでには、時間がかかる。

Q2: 海外の文化が日本に___していくのは自然なことだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉