N2 VOCABULARY
定める
さだめる (sadameru)
quy định, xác định, thiết lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyet dinh chinh thuc hoac thiet lap quy tac, trang trong hon 'kimeru'.
📝 Ví dụ thực tế
会社は新しい目標を定めた。
The company established new goals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は将来の目標を______、それに向かって努力している。
Q2: この規則は来月から______ことになる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.