🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
定め
さだめ (sadame)

số mệnh, định mệnh, quy luật

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Số phận không thể tránh khỏi hoặc quy luật đã được định sẵn.

📝 Ví dụ thực tế

彼は自分の定めを受け入れた。

He accepted his fate.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私たちの出会いは_______だったのかもしれない。

Q2: 彼は自分の_______を変えようと努力した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉