N2 VOCABULARY
安堵
あんど (ando)
Sự nhẹ nhõm, an tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác nhẹ nhõm sau khi trút bỏ lo lắng hoặc căng thẳng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の無事を知り、安堵のため息をついた。
Knowing he was safe, I let out a sigh of relief.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の結果を聞いて、やっと_______した。
Q2: 娘が元気だとわかり、母は_______の表情を見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.