N2 VOCABULARY
孤立
こりつ (koritsu)
cô lập, đơn độc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bị tách biệt khỏi người khác, thiếu sự hỗ trợ hoặc kết nối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい環境で孤立していると感じていた。
He felt isolated in the new environment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 意見が違うため、会議で彼だけが______した。
Q2: 災害で道路が寸断され、その村は______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.