N2 VOCABULARY
威嚇
いかく (ikaku)
Đe dọa, uy hiếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động hoặc lời nói nhằm làm đối phương sợ hãi để phục tùng.
📝 Ví dụ thực tế
ライオンは敵を威嚇するために吠えた。
The lion roared to intimidate its enemy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 相手を_______するような言動は避けるべきだ。
Q2: その犬は、知らない人に対して_______するように唸った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.