N2 VOCABULARY
威厳
いげん (igen)
uy nghiêm, uy phong, tôn nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vẻ trang nghiêm, đáng kính trọng và có uy thế của một người hoặc vật.
📝 Ví dụ thực tế
彼の態度には威厳があった。
There was dignity in his demeanor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その古い城は、今も昔の_______を保っている。
Q2: 女王は_______をもって国民に語りかけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.