N2 VOCABULARY
委託
いたく (itaku)
ủy thác, giao phó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng khi giao việc hoặc tài sản cho bên thứ ba.
📝 Ví dụ thực tế
彼は銀行に資産の運用を委託した。
He entrusted the bank with the management of his assets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は専門家に_______ことにしました。
Q2: 業務を外部に_______ことで、コスト削減を図ります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.