N2 VOCABULARY
委ねる
ゆだねる (yudaneru)
giao phó, phó thác, ủy thác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao hoàn toàn trách nhiệm hoặc quyết định cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
その計画の成否は、彼の手腕に委ねられた。
The success or failure of that plan was entrusted to his skill.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 将来のことは、運命に_______しかない。
Q2: このプロジェクトの進行は、リーダーの判断にすべて_______られている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.