N2 VOCABULARY
始末
しまつ (shimatsu)
kết cục, giải quyết, thu dọn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ kết cục xấu hoặc việc dọn dẹp, giải quyết hậu quả.
📝 Ví dụ thực tế
彼の不注意で、結局パソコンが壊れるという始末になった。
Due to his carelessness, the computer ended up breaking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その事件の____がついたので、警察は捜査を終えた。
Q2: 彼は失敗の責任をとり、上司に____書を提出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.