N2 VOCABULARY
妨害
ぼうがい (bōgai)
cản trở, gây trở ngại, quấy rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi cố ý gây khó khăn, cản trở tiến trình của người hoặc việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の仕事の妨害はやめてほしい。
I want him to stop hindering my work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デモ隊は交通を_______し、混乱を引き起こした。
Q2: 選挙運動への_______は、法律で禁止されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.