N2 VOCABULARY
如実に
にょじつに (nyojitsu ni)
Như thật, rõ rệt, chân thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự việc một cách cực kỳ rõ ràng, chân thực và sinh động.
📝 Ví dụ thực tế
彼の作品は当時の社会情勢を如実に描いている。
His work vividly depicts the social situation of that time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その絵は、子供たちの純粋な喜びを_______表現している。
Q2: 彼女の行動は、その問題の深刻さを_______示していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.