N2 VOCABULARY
如実
にょじつ (nyojitsu)
như thật, chân thực, rõ rệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự việc một cách chân thực, rõ ràng, thường dùng dạng 'nyojitsu ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の絵はその悲惨な状況を如実に表している。
His painting vividly depicts the miserable situation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのドキュメンタリー番組は、貧困の実態を_______に描いていた。
Q2: 報告書には、現在の会社の財政状況が_______に記されていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.