N2 VOCABULARY
好転
こうてん (kōten)
chuyển biến tốt, khởi sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình hình, kinh tế hoặc bệnh tình chuyển biến từ xấu sang tốt.
📝 Ví dụ thực tế
長らく続いていた不況も、ようやく好転の兆しが見えてきた。
The long-lasting recession is finally showing signs of improvement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の病状は薬の効果で_______した。
Q2: 交渉が難航していたが、担当者の努力で事態は_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.