N2 VOCABULARY
好況
こうきょう (kōkyō)
sự phồn vinh, kinh tế phát đạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời kỳ kinh tế hưng thịnh, kinh doanh phát đạt. Ngược với 'fukyou'.
📝 Ví dụ thực tế
現在、世界経済は好況期に入っていると言われています。
It is said that the global economy is currently entering a period of prosperity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 景気が良くなり、多くの企業が_______を迎えている。
Q2: 政府は、この_______を維持するための経済政策を打ち出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.