🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
好ましい
このましい (konomashii)

đáng mừng, thích hợp, dễ mến

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trạng thái hoặc tính chất mong muốn, thích hợp hoặc gây ấn tượng tốt.

📝 Ví dụ thực tế

彼の態度は非常に好ましい。

His attitude is very pleasant/desirable.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: チームワークには、互いに協力し合う_______関係が不可欠だ。

Q2: 面接では、清潔感のある_______服装が求められる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉