N2 VOCABULARY
奮起
ふんき (funki)
phấn chấn, phấn khởi, vươn lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lấy lại tinh thần và nỗ lực sau thất bại hoặc khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は失敗を乗り越え、再度の挑戦に向けて奮起した。
He overcame his failure and roused himself for another challenge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームは監督の言葉に_______し、後半に逆転した。
Q2: 厳しい批判にも負けず、彼は_______して新作に取りかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.