N2 VOCABULARY
奮発
ふんぱつ (funpatsu)
Phấn đấu, nỗ lực, vung tay quá trán.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nỗ lực hết mình hoặc chi nhiều tiền hơn bình thường cho dịp đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
滅多に買わない高価なワインを奮発した。
I splurged on an expensive wine that I rarely buy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 誕生日なので、いつもより少し______して高級レストランに行った。
Q2: 試験のために一夜______して勉強した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.