N2 VOCABULARY
契約
けいやく (keiyaku)
hợp đồng, khế ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thỏa thuận chính thức có tính pháp lý hoặc thương mại.
📝 Ví dụ thực tế
新しい仕事の契約を結びました。
I signed a contract for my new job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのサービスを利用するには、まず_______を結ぶ必要があります。
Q2: 書類にサインして、正式に_______が成立しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.