N2 VOCABULARY
大々的
だいだいてき (daidaiteki)
quy mô lớn; rầm rộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự kiện hoặc hoạt động được thực hiện rộng rãi, thu hút nhiều chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
新商品の発表会が大々的に行われた。
The new product launch event was held on a large scale.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会社を辞めたことを____に公表した。
Q2: そのイベントは、地元メディアに____に取り上げられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.