N2 VOCABULARY
夥しい
おびただしい (obitadashii)
nhiều vô kể, khổng lồ, chồng chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị số lượng cực kỳ nhiều, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc choáng ngợp.
📝 Ví dụ thực tế
その災害は、夥しい数の犠牲者を出した。
The disaster resulted in an immense number of casualties.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会場には_______数の観客が集まっていた。
Q2: 昔の文献には、_______誤りが見られる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.