N2 VOCABULARY
多忙
たぼう (tabou)
rất bận rộn, bận rộn nhiều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói trang trọng, lịch sự của 'rất bận', thường dùng trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
最近、仕事で多忙な日々を送っています。
Recently, I have been spending very busy days at work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はプロジェクトの締め切りが迫っており、_______な毎日を送っている。
Q2: ご_______のところ恐縮ですが、少々お時間をいただけますでしょうか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.