N2 VOCABULARY
多大
ただい (tadai)
to lớn, cực kỳ lớn, to tát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho những thứ trừu tượng như ảnh hưởng, thiệt hại. Không dùng cho vật thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は社会に多大な影響を与えた。
His research had a great impact on society.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトの成功は、チームの_______努力の賜物です。
Q2: 台風により、地域には_______被害が出ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.