N2 VOCABULARY
壮大
そうだい (soudai)
vĩ đại, tráng lệ, hùng vĩ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả quy mô cực kỳ lớn, gây ấn tượng mạnh như phong cảnh, kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
富士山から見たご来光は、まさに壮大な光景だった。
The sunrise viewed from Mount Fuji was truly a magnificent sight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その建築家は_______なスケールの都市計画を発表した。
Q2: オーケストラの演奏は、聴衆を魅了する_______なものであった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.