N2 VOCABULARY
増強
ぞうきょう (zōkyō)
tăng cường, củng cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tăng thêm sức mạnh hoặc năng lực, bao gồm cả số lượng và chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
災害に備えて、地域の防災体制を増強する。
To prepare for disasters, we will strengthen the local disaster prevention system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 兵力を___して、国境の警備を強化した。
Q2: 新しいシステムを導入し、生産能力の___を図る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.