N2 VOCABULARY
境界
きょうかい (kyōkai)
Ranh giới, biên giới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đường phân chia hai khu vực, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
国境は厳しく警備されている。
The national border is strictly guarded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 隣の国との_______には、高い塀が築かれている。
Q2: 現実と夢の_______があいまいになることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.