N2 VOCABULARY
報告
ほうこく (hōkoku)
báo cáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông báo kết quả công việc hoặc sự việc một cách chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
出張から戻ったら、すぐに部長に報告します。
When I return from my business trip, I will immediately report to the manager.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で、先月の売上について_______がありました。
Q2: 事故の状況を警察に_______してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.