N2 VOCABULARY
報いる
むくいる (mukuiru)
đền đáp, báo đáp, trả thù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đền đáp ơn nghĩa hoặc trả đũa, báo thù.
📝 Ví dụ thực tế
彼は恩師の期待に報いるために努力した。
He worked hard to live up to his mentor's expectations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の親切に_______たい。
Q2: 日頃の感謝の気持ちを込めて、何か_______たいと思っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.