N2 VOCABULARY
堪能
たんのう (tannō)
thành thạo, giỏi; tận hưởng, thỏa mãn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có hai nghĩa: thành thạo một lĩnh vực hoặc tận hưởng trọn vẹn điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼はフランス語に堪能だ。/温泉旅行を堪能した。
He is proficient in French. / I thoroughly enjoyed the hot spring trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はバイオリンの腕前が_______で、多くの人を魅了する。
Q2: 美しい景色を眺めながら、旅の醍醐味を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.