N2 VOCABULARY
基金
ききん (kikin)
quỹ, quỹ tài trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền được tích lũy và quản lý cho mục đích cụ thể hoặc từ thiện.
📝 Ví dụ thực tế
災害援助のために新しい基金が設立された。
A new fund was established for disaster relief.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは環境保護を目的とした_______を設立した。
Q2: この奨学金は、匿名の寄付によって設立された_______から提供されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.