N2 VOCABULARY
基盤
きばん (kiban)
nền tảng, cơ sở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nền móng hoặc cơ sở hạ tầng để xây dựng và vận hành mọi thứ.
📝 Ví dụ thực tế
経済の安定は、社会の発展の基盤である。
Economic stability is the foundation of social development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国の産業は、農業がその_______となっている。
Q2: しっかりとした教育_______の上に、人材が育つ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.