N2 VOCABULARY
培う
つちかう (tsuchikau)
vun đắp, bồi dưỡng, trau dồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nuôi dưỡng, phát triển những thứ trừu tượng như năng lực, tính cách.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年かけて専門知識を培ってきた。
He has cultivated his expertise over many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 信頼関係を______ことがビジネスでは重要だ。
Q2: 豊かな感性を______ためには、多くの経験が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.