N2 VOCABULARY
執念
しゅうねん (shūnen)
chấp niệm, sự kiên trì, ám ảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cố chấp cực kỳ mạnh mẽ, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功への執念を燃やし、諦めなかった。
He burned with a tenacity for success and never gave up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は強い_______を持って目標を達成した。
Q2: 試合の終盤、選手たちは勝利への_______を見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.