N2 VOCABULARY
執り行う
とりおこなう (toriokonau)
tiến hành, cử hành, tổ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng dùng để tổ chức các nghi lễ, sự kiện hoặc nghi thức.
📝 Ví dụ thực tế
結婚式は厳かに執り行われた。
The wedding ceremony was solemnly conducted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、弊社創立記念の式典が_______ます。
Q2: 故人の追悼法要は、親族のみで静かに_______れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.