N2 VOCABULARY
垣間見る
かいまみる (kaimamiru)
nhìn thoáng qua, hé thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn thấy thoáng qua một phần của thứ gì đó bị che giấu.
📝 Ví dụ thực tế
部屋の隙間から中の様子を垣間見た。
I caught a glimpse of what was inside through the gap in the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: カーテンの隙間から、外の様子を_______た。
Q2: 彼の言動から、真の意図を_______気がした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.