🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
均衡
きんこう (kinkō)

cân bằng, thăng bằng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái ổn định khi các lực lượng hoặc yếu tố đối lập bằng nhau.

📝 Ví dụ thực tế

生態系の微妙な均衡が崩れてしまった。

The delicate balance of the ecosystem has been disrupted.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 経済の安定には、需要と供給の_______が不可欠だ。

Q2: 両国の軍事力の_______が、地域に平和をもたらしている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉