N2 VOCABULARY
均一
きんいつ (kin'itsu)
đồng đều, đồng nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái mọi thứ đều giống nhau về giá cả hoặc chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
この店の商品はすべて__均一__価格です。
All products in this store are at a uniform price.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 品質を保つために、製品の規格を_______にする必要がある。
Q2: このレストランのランチは、どのメニューも_______料金だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.