N2 VOCABULARY
圧巻
あっかん (akkan)
kiệt tác, phần nổi bật nhất, đỉnh cao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phần ấn tượng nhất, cao trào của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼の演奏は、聴衆を魅了する圧巻のパフォーマンスだった。
His performance was a captivating masterpiece that enthralled the audience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オーケストラの最終章は、まさに_______で、観客は皆、感動の拍手を送った。
Q2: その映画のCG技術は_______で、現実と見分けがつかないほどだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.