N2 VOCABULARY
圧倒的
あっとうてき (attouteki)
áp đảo, vượt trội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả thứ vượt trội hoàn toàn về quy mô, sức mạnh hoặc số lượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼女のパフォーマンスは観客に圧倒的な感動を与えた。
Her performance gave the audience an overwhelming impression.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その会社は市場で_______なシェアを占めている。
Q2: 先週の選挙では、現職が_______な勝利を収めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.