N2 VOCABULARY
圧倒
あっとう (attou)
áp đảo, áp chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự vượt trội hoàn toàn khiến đối phương không thể kháng cự.
📝 Ví dụ thực tế
その歌手は圧倒的な歌唱力で観客を魅了した。
The singer captivated the audience with her overwhelming vocal ability.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は経験の差で、新人選手を_______した。
Q2: 最新の技術力で、ライバル会社を_______し、市場シェアを拡大した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.