N2 VOCABULARY
固唾をのむ
かたずをのむ (katazu o nomu)
nín thở, hồi hộp theo dõi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nín thở theo dõi diễn biến vì quá căng thẳng hoặc hồi hộp.
📝 Ví dụ thực tế
試合の最終局面で、観客は皆固唾をのんで見守った。
In the final moments of the game, all the spectators watched with bated breath.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の重要なプレゼンテーションが始まり、会場全体が_______ような静けさに包まれた。
Q2: 手術室の前で、家族は医師の説明を_______待っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.