N2 VOCABULARY
図る
はかる (hakaru)
lập kế hoạch, mưu cầu, nhắm tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lập kế hoạch hoặc nỗ lực để đạt kết quả tốt như hiệu quả, thành công.
📝 Ví dụ thực tế
会社はコスト削減を図るため、新しいシステムを導入した。
The company introduced a new system to aim for cost reduction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 企業は、顧客サービスの向上を_______、定期的にアンケート調査を行っている。
Q2: 不正に利益を_______行為は、決して許されない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.