N2 VOCABULARY
因縁
いんねん (innen)
nhân duyên, số phận, hiềm khích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mối liên hệ sâu sắc, định mệnh, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hoặc tranh chấp.
📝 Ví dụ thực tế
彼らには何か因縁があるようだ。
It seems there's some kind of karma/destiny between them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 二人はまるで_______で結ばれているかのように、何度も再会した。
Q2: あのライバル会社との間には、長年の_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.