N2 VOCABULARY
回避
かいひ (kaihi)
tránh né, né tránh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động tránh né một tình huống khó khăn, trách nhiệm hoặc nguy hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は責任を回避しようとした。
He tried to evade responsibility.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題は、もうこれ以上_______できない。
Q2: リスクを_______するため、慎重な計画を立てる必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.