N2 VOCABULARY
回収
かいしゅう (kaishū)
Thu hồi, thu gom.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu gom hoặc lấy lại rác thải, dữ liệu hoặc sản phẩm lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
リサイクルできるように、ペットボトルを回収しています。
We are collecting plastic bottles for recycling.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新製品に欠陥が見つかり、緊急に全品_______されることになった。
Q2: 使用済みの電池は、こちらで_______しております。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.